Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
今日
きょう
の
夕飯
ゆうはん
はカレーを
作
つく
ろうと
思
おも
います。
Tối nay tôi định nấu cà ri.
Ngữ pháp:
~ようと思う (〜you to omou)
Diễn tả ý định hoặc kế hoạch của người nói để làm điều gì đó.
JLPT N3
Từ vựng:
今日
きょう
hôm nay; ngày hôm nay
夕飯
ゆうはん
bữa tối; bữa ăn tối
作る
つくる
làm; sản xuất; chế tạo; xây dựng
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
Hán tự:
今
Kim
bây giờ
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
夕
Tịch
buổi tối
飯
Phạn
bữa ăn; cơm
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị
思
Tư
nghĩ