Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
一番
いちばん
近
ちか
いスーパーまで
歩
ある
いてどれくらいかかるの?
Mất bao lâu để đi bộ đến siêu thị gần nhất?
Ngữ pháp:
~くらい (〜kurai)
Diễn tả một số lượng hoặc mức độ xấp xỉ; 'khoảng', 'xấp xỉ', hoặc 'đến mức'.
JLPT N4
Từ vựng:
一番
いちばん
số một; đầu tiên
近い
ちかい
gần; gần gũi; ngắn (khoảng cách)
スーパー
siêu thị
歩く
あるく
đi bộ
掛かる
かかる
mất (thời gian, tiền bạc)
Hán tự:
一
Nhất
một
番
Phiên
lượt; số trong một chuỗi
近
Cận
gần; sớm; giống như; tương đương
歩
Bộ
đi bộ; đơn vị đếm bước chân