Dịch nghĩa:
一番好きなジャンクフードは何ですか?
Món đồ ăn vặt yêu thích của bạn là gì?
Hán tự:
一
Nhất
một
番
Phiên
lượt; số trong một chuỗi
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó
何
Hà
gì