Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ワンピースのファスナー
上
あ
げてくれないかな?
Bạn có thể kéo khóa váy giúp tôi không?
Từ vựng:
ファスナー
khóa kéo
上げる
あげる
nâng lên; nâng cao
呉れる
くれる
cho; để cho
Hán tự:
上
Thượng
trên