Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ロケットはものすごいスピードで
飛
と
ぶ。
Tên lửa bay với tốc độ kinh hoàng.
Từ vựng:
物凄い
ものすごい
tuyệt vời; đáng kinh ngạc; to lớn; không thể tin được; cực kỳ
スピード
tốc độ
飛ぶ
とぶ
bay; lượn
Hán tự:
飛
Phi
bay; bỏ qua (trang); rải rác