Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
リズが
亡
な
くなってから
8年
はちねん
になります。
Đã 8 năm kể từ khi Liz qua đời.
Từ vựng:
亡くなる
なくなる
chết; qua đời
年
ねん
năm
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
亡
Vong
đã qua đời; quá cố; sắp chết; diệt vong
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm