Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ヤンキースがドジャースを
負
ま
かした。
Yankees đã đánh bại Dodgers.
Từ vựng:
ヤンキース
Yankees
ドジャース
Dodgers (ví dụ: Los Angeles Dodgers)
負かす
まかす
đánh bại
Hán tự:
負
Phụ
thất bại; tiêu cực; -; trừ; chịu; nợ; đảm nhận trách nhiệm