Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
モーションセンサーを
取
と
り
付
つ
けたんだ。
Tôi đã lắp đặt cảm biến chuyển động.
Từ vựng:
モーション
chuyển động
センサー
cảm biến
取り付ける
とりつける
lắp đặt; trang bị
Hán tự:
取
Thủ
lấy; nhận
付
Phó
dính; gắn; tham chiếu; đính kèm