Dịch nghĩa:
メアリーは卵を一つずつ取り出した。
Mary đã lấy từng quả trứng ra một.
Hán tự:
卵
Noãn
trứng; noãn; trứng cá
一
Nhất
một
取
Thủ
lấy; nhận
出
Xuất
ra ngoài