Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
メアリーさんって、ほんとかっこいい
人
ひと
なんだよ。
Mary thật là người phụ nữ tuyệt vời.
Từ vựng:
本当
ほんとう
sự thật; thực tế
格好
かっこう
hình dáng; hình thức; dáng; tư thế; dáng điệu
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
人
ひと
người; ai đó
Hán tự:
人
Nhân
người