Dịch nghĩa:
ミンは昨夜友達に電話をかけました。
Tối qua, Min đã gọi điện cho bạn bè.
Hán tự:
昨
Tạc
hôm qua; trước
夜
Dạ
đêm
友
Hữu
bạn bè
達
Đạt
hoàn thành; đạt được; đến; đạt được
電
Điện
điện
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện