Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
プレゼントをあげれば、
彼
かれ
はもっと
喜
よろこ
ぶだろうか。
Nếu tặng quà, liệu anh ấy có vui hơn không?
Ngữ pháp:
~だろう (〜darou)
Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4
Từ vựng:
プレゼント
quà tặng
上げる
あげる
nâng lên; nâng cao
彼
かれ
anh ấy
もっと
(một chút) nữa; thậm chí nhiều hơn; lâu hơn; xa hơn
喜ぶ
よろこぶ
vui mừng; hạnh phúc
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
喜
Hỉ
vui mừng