Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

フランス語ごで「愛あいしてる」ってどう言いうんですか?
"Yêu" trong tiếng Pháp nói thế nào?

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~んです (〜n desu)

Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4

Từ vựng:

フランス語
フランスご
tiếng Pháp
愛する
あいする
yêu
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
言う
いう
nói

Hán tự:

語
Ngữ từ; lời nói; ngôn ngữ
愛
Ái tình yêu; yêu thương; yêu thích
言
Ngôn nói; từ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật