Dịch nghĩa:
フラフラと歩き回る様は、あまりにデンジャラスだ。
Lang thang đi lại như vậy quả là rất nguy hiểm.
Từ vựng:
Hán tự:
歩
Bộ
đi bộ; đơn vị đếm bước chân
回
Hồi
lần; vòng; trò chơi; xoay vòng
様
Dạng
ngài; cách thức