Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
フットボールはわたしの
好
す
きなゲームだ。
Bóng đá là trò chơi yêu thích của tôi.
Từ vựng:
フットボール
bóng đá (bóng đá, bóng bầu dục, bóng bầu dục Mỹ, v.v.; đặc biệt là bóng đá)
好き
すき
thích; yêu thích
ゲーム
trò chơi
Hán tự:
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó