Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
パイナップルシャーベットを
食
た
べます。
Tôi sẽ ăn kem dứa.
Từ vựng:
パイナップル
dứa
シャーベット
kem tuyết; sorbet
食べる
たべる
ăn
Hán tự:
食
Thực
ăn; thực phẩm