Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
パイナップルは1キロあたりいくらですか?
Dứa giá bao nhiêu một kilogram?
Từ vựng:
パイナップル
dứa
キロ
kilo-; 1000
幾ら
いくら
bao nhiêu