Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
バーボンはトウモロコシから
作
つく
られる。
Bourbon được làm từ ngô.
Từ vựng:
バーボン
rượu bourbon
玉蜀黍
とうもろこし
ngô (Zea mays); bắp
作る
つくる
làm; sản xuất; chế tạo; xây dựng
Hán tự:
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị