Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
バニラアイスクリームを
二
ふた
つ
下
くだ
さい。
Làm ơn cho tôi hai ly kem vani.
Từ vựng:
バニラ
vanilla
アイスクリーム
kem; kem lạnh
二
に
hai
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
二
Nhị
hai
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém