Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ナメクジに
塩
しお
をかけたら
死
し
んじゃうの?
Nếu rắc muối lên con sên thì nó sẽ chết à?
Từ vựng:
蛞蝓
ナメクジ
sên
塩
しお
muối; muối ăn; natri clorua
死ぬ
しぬ
chết; qua đời
Hán tự:
塩
Diêm
muối
死
Tử
chết