Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ドイツ
語
ご
は
読
よ
めますがしゃべれません。
Tôi có thể đọc tiếng Đức nhưng không thể nói.
Từ vựng:
ドイツ語
ドイツご
tiếng Đức
読める
よめる
Có thể đọc
喋る
しゃべる
nói chuyện; trò chuyện; tán gẫu
Hán tự:
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
読
Độc
đọc