Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムは
頭
あたま
の
中
なか
がぐちゃぐちゃだった。
Đầu óc Tom lộn xộn lắm.
Từ vựng:
頭
あたま
đầu
中
なか
bên trong
ぐちゃぐちゃ
nhão nhoét
Hán tự:
頭
Đầu
đầu; đơn vị đếm cho động vật lớn
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm