Dịch nghĩa:
トムは虚栄心の塊のような人だった。
Tom là người đầy lòng tự trọng.
Từ vựng:
Hán tự:
虚
Hư
trống rỗng
栄
Vinh
phồn thịnh; thịnh vượng; vinh dự; vinh quang; lộng lẫy
心
Tâm
trái tim; tâm trí
塊
Khối
cục; khối; tảng
人
Nhân
người