Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムは
私
わたし
たちのバスケットチームのキャプテンです。
Tom là đội trưởng đội bóng rổ của chúng tôi.
Từ vựng:
私たち
わたしたち
chúng tôi
バスケット
giỏ
チーム
đội
キャプテン
đội trưởng
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi