Dịch nghĩa:
トムはメアリーの質問にどう答えるのかな。
Không biết Tom sẽ trả lời câu hỏi của Mary thế nào nhỉ.
Hán tự:
質
Chất
chất lượng; tính chất
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
答
Đáp
giải pháp; câu trả lời