Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムはメアリーに
歌
うた
を
歌
うた
ってあげた。
Tom đã hát cho Mary nghe.
Từ vựng:
歌
うた
bài hát; hát
歌う
うたう
hát
上げる
あげる
nâng lên; nâng cao
Hán tự:
歌
Ca
bài hát; hát