Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムはフランス
語
ご
がめっちゃ
好
す
きなのよ。
Tom rất thích tiếng Pháp.
Từ vựng:
フランス語
フランスご
tiếng Pháp
目茶
めちゃ
rất; cực kỳ; quá
好き
すき
thích; yêu thích
Hán tự:
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó