Dịch nghĩa:
トムはフランスの歌を何曲か歌える。
Tom biết hát một vài bài nhạc Pháp.
Từ vựng:
Hán tự:
歌
Ca
bài hát; hát
何
Hà
gì
曲
Khúc
uốn cong; nhạc; giai điệu; sáng tác; niềm vui; bất công; lỗi; đường cong; cong; ngang bướng; nghiêng