Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムはチョコレートアイスが
食
た
べたかったんだ。
Tom muốn ăn kem socola.
Từ vựng:
チョコレート
sô cô la
アイス
băng
食べる
たべる
ăn
Hán tự:
食
Thực
ăn; thực phẩm