Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムはもうこの
辺
あた
りにいるみたいだ。
Có vẻ như Tom đã ở đây rồi.
Từ vựng:
もう
đã; rồi
此の
この
này
辺り
あたり
khu vực lân cận; vùng lân cận; gần đó; xung quanh
みたい
giống như; tương tự
Hán tự:
辺
Biên
vùng lân cận; ranh giới; biên giới; vùng lân cận