Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムはそれを
声
こえ
に
出
だ
して
読
よ
みました。
Tom đã đọc to điều đó.
Từ vựng:
其れ
それ
đó; nó
声
こえ
giọng nói
出す
だす
lấy ra; đưa ra
読む
よむ
đọc
Hán tự:
声
Thanh
giọng nói
出
Xuất
ra ngoài
読
Độc
đọc