Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムのおじいちゃんは
字
じ
が
読
よ
めませんでした。
Ông của Tom không biết đọc.
Từ vựng:
爺
じじ
ông già
字
じ
chữ; ký tự
読める
よめる
Có thể đọc
Hán tự:
字
Tự
chữ; từ
読
Độc
đọc