Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムとメアリーは
共
とも
に
優
すぐ
れたチェスプレーヤーだ。
Cả Tom và Mary đều là những người chơi cờ vua xuất sắc.
Từ vựng:
共
とも
cùng với
優れる
すぐれる
vượt trội; xuất sắc
チェス
cờ vua
Hán tự:
共
Cộng
cùng nhau
優
Ưu
dịu dàng; vượt trội