Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムとメアリーはツリーハウスに
住
す
んでるんだよ。
Tom và Mary đang sống trong một ngôi nhà trên cây.
Từ vựng:
ツリー
cây thông Noel
ハウス
nhà
住む
すむ
sống; cư trú
Hán tự:
住
Trụ
cư trú; sống