Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムとメアリーって、すごく
背
せ
が
高
たか
いんだよ。
Tom và Mary thật là cao.
Từ vựng:
凄い
すごい
khủng khiếp; đáng sợ
背
せ
lưng
高い
たかい
cao; cao lớn
Hán tự:
背
Bối
chiều cao; lưng; phía sau; không tuân theo; chống lại; phản bội; nổi loạn
高
Cao
cao; đắt