Dịch nghĩa:
トムって、スポーツ新聞を読むのが好きなんだ。
Tom thích đọc báo thể thao.
Hán tự:
新
Tân
mới
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
読
Độc
đọc
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó