Dịch nghĩa:
トムさん。診察室3番にお入りください。
Anh Tom, xin mời vào phòng khám số 3.
Hán tự:
診
Chẩn
kiểm tra; chẩn đoán
察
Sát
đoán; phán đoán
室
Thất
phòng
番
Phiên
lượt; số trong một chuỗi
入
Nhập
vào; chèn