Dịch nghĩa:
トムが来るまで僕は行けないんだよ。
Tôi không thể đi cho đến khi Tom đến.
Từ vựng:
Hán tự:
来
Lai
đến; trở thành
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng