Dịch nghĩa:
「チョリソーってなに?」「一種の肉だね。辛いソーセージだよ」
"Chorizo là gì vậy?" - "Nó là một loại thịt. Một loại xúc xích cay đấy."
Từ vựng:
Hán tự:
一
Nhất
một
種
Chủng
loài; giống; hạt giống
肉
Nhục
thịt
辛
Tân
cay; đắng