Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ソーセージって、どうやってできるんだろう。
Làm thế nào mà có xúc xích nhỉ?
Từ vựng:
ソーセージ
xúc xích
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)