Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
「スーツってクリーニングに
出
だ
した
方
ほう
がいい?」「もちろん」
"Nên mang suit đi giặt khô không?" "Tất nhiên."
Từ vựng:
スーツ
bộ đồ
クリーニング
giặt ủi; giặt khô
出す
だす
lấy ra; đưa ra
方
ほう
hướng; phương; phía; khu vực
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
勿論
もちろん
tất nhiên; dĩ nhiên
Hán tự:
出
Xuất
ra ngoài
方
Phương
hướng; người; lựa chọn