Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
スミスさんは
彼
かれ
におもちゃを
作
つく
ってやった。
Anh Smith đã làm đồ chơi cho cậu bé.
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
作る
つくる
làm; sản xuất; chế tạo; xây dựng
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị