Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
『ステイン・アライヴ』っていう
歌
うた
が
好
す
きなの?
Bạn thích bài hát "Stayin' Alive" không?
Từ vựng:
ステイン
vết bẩn
言う
いう
nói
歌
うた
bài hát; hát
好き
すき
thích; yêu thích
Hán tự:
歌
Ca
bài hát; hát
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó