Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

スタイルに関かんしてはこの車くるまが一番いちばんだ。
Về phong cách, chiếc xe này là số một.

Ngữ pháp:

~に関して (〜ni kanshite)

Về, liên quan đến, về việc, đối với.
JLPT N3

V ては (~te wa)

Diễn tả một mẫu lặp lại hoặc chu kỳ, thường ngụ ý một kết quả gây khó chịu; 'mỗi khi X xảy ra, Y lại xảy ra.'
JLPT N1

Từ vựng:

スタイル
dáng người; vóc dáng; hình thể; hình dáng
関する
かんする
liên quan; có liên quan
此の
この
này
車
くるま
xe hơi; ô tô
一番
いちばん
số một; đầu tiên

Hán tự:

関
Quan kết nối; cổng; liên quan
車
Xa xe
一
Nhất một
番
Phiên lượt; số trong một chuỗi

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật