Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ジョンはポケットから
鍵
かぎ
を
取
と
り
出
だ
した。
John đã lấy chìa khóa ra từ túi.
Từ vựng:
ポケット
túi
鍵
かぎ
chìa khóa
取り出す
とりだす
lấy ra; sản xuất
Hán tự:
鍵
Kiện
chìa khóa
取
Thủ
lấy; nhận
出
Xuất
ra ngoài