Dịch nghĩa:
ジョンが時間どおりに来るなんて考えられない。
Không thể tưởng tượng được là John sẽ đến đúng giờ.
Từ vựng:
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
来
Lai
đến; trở thành
考
Khảo
xem xét; suy nghĩ kỹ