Dịch nghĩa:
コーヒーはブラジルの主な生産物です。
Cà phê là một trong những sản phẩm chính của Brazil.
Hán tự:
主
Chủ
chủ; chính
生
Sinh
sinh; cuộc sống
産
Sản
sản phẩm; sinh
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề