Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

コードがコンセントから飛とび出でてしまっている。
Dây điện bị lòi ra khỏi ổ cắm.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

コンセント
ổ cắm điện; ổ cắm tường; điểm nguồn
飛び出る
とびでる
nhô ra; bật ra
仕舞う
しまう
kết thúc; dừng lại; chấm dứt; hoàn thành

Hán tự:

飛
Phi bay; bỏ qua (trang); rải rác
出
Xuất ra ngoài

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật