Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
クラスの
人
ひと
たちぜんいんがここにいる。
Tất cả mọi người trong lớp đều ở đây.
Từ vựng:
クラス
lớp học
人
ひと
người; ai đó
全員
ぜんいん
tất cả thành viên; mọi người
此処
ここ
đây
Hán tự:
人
Nhân
người