Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
クラスで
彼
かれ
ほど
速
はや
く
走
はし
る
者
もの
はいない。
Không ai trong lớp chạy nhanh bằng cậu ấy.
Ngữ pháp:
~ほど~ (〜hodo〜)
Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3
Từ vựng:
クラス
lớp học
彼
かれ
anh ấy
走る
はしる
chạy
者
もの
người
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
速
Tốc
nhanh; nhanh chóng
走
Tẩu
chạy
者
Giả
người